Nhưng nếu là chiếc bánh donut vừa nhắc đến, ở giữa nó có một lỗ hổng, thì dù thế nào cũng không thể nặn một chiếc bánh bao thành bánh donut được.
Trừ khi đục một lỗ ở giữa chiếc bánh bao.
Ngược lại, người ta có thể nặn một chiếc cốc có quai giống hệt như nặn đất nặn để tạo thành chiếc bánh donut, bởi vì cốc có quai và bánh donut đều có một "lỗ hổng".
Đây chính là thế giới trong mắt mẹ. Vạn vật đều là "đất nặn", chỉ có số lượng "lỗ hổng" là bất biến.
Hiểu "tô pô" rồi, tiếp theo là "đa tạp".
Cái tên "đa tạp" nghe có vẻ huyễn hoặc, nhưng thực tế lại rất dễ hiểu.
Ví dụ như khi đứng trên mặt đất, ta sẽ cảm thấy mặt đất bằng phẳng, nhưng ai cũng biết Trái Đất có hình cầu.
Cũng giống như bề mặt Trái Đất, nhìn từ cục bộ thì nó phẳng, nhưng nhìn về tổng thể thì nó lại cong.
Một "không gian bằng phẳng ở cục bộ nhưng uốn cong ở tổng thể" giống như Trái Đất, chính là đa tạp.
Vậy thì, "chiều" của đa tạp là chỉ cái gì?
Lấy lớp vỏ của chiếc sủi cảo này...
Bỏ đi, lấy tờ giấy nháp A4 đã viết kín trên bàn làm ví dụ.
Trên giấy viết chi chít chữ, lưu trữ thông tin, nó là một mặt phẳng hai chiều.
Nếu cuộn nó lại thành một ống giấy, nó sẽ biến thành thứ vừa nhắc đến: một "đa tạp hai chiều".
Một "không gian bằng phẳng ở cục bộ nhưng uốn cong ở tổng thể".
Vậy nếu vò tờ giấy này thành một cục, trông có vẻ lộn xộn rồi đặt trên bàn thì sao?
Nó bây giờ là mấy chiều?
Dư Huyền vốn cho rằng, một khi đã biến thành hình khối lập thể và chiếm không gian ba chiều, thì nó phải là không gian ba chiều chứ?
Nhưng không phải vậy. Đáp án là: nó vẫn là một "đa tạp hai chiều".
Bởi vì thông tin trên giấy không hề mất đi, tờ giấy cũng không bị phá hủy.
Nó chỉ bị "uốn cong", "gấp lại" vào trong không gian chiều cao hơn, tức là không gian ba chiều.
Và chỉ cần nắm được quy tắc "mở" cục giấy này ra, trải phẳng nó lại, thì ta vẫn có thể đọc được dòng chữ bên trên.
Đây chính là "định lý bất biến số chiều" trong tô pô học.
Nói cách khác, nếu không xé rách không gian, số chiều sẽ không thay đổi.
Nhưng "đa tạp" cho phép chúng ta nghiên cứu cấu trúc chiều thấp bên trong không gian chiều cao.
Dư Huyền liên tưởng đến lá hai chiều trong "Tam Thể". Trong cuốn tiểu thuyết đó, lá hai chiều nén vật thể ba chiều xuống thành hai chiều, tạo ra một đòn tấn công mang tính hủy diệt.
Nhưng ở một mức độ nào đó, nó thực sự đã vi phạm "định lý bất biến số chiều" của tô pô học.
Tất nhiên, điều này chẳng hề ảnh hưởng đến sự ngưỡng mộ và yêu thích của hắn dành cho ý tưởng về lá hai chiều.
Dựa vào nền tảng vật lý, hắn miễn cưỡng hiểu được ba khái niệm này, nhưng khi kết hợp chúng lại với nhau thì rốt cuộc có ý nghĩa gì?
Dư Huyền cau mày, cẩn thận suy nghĩ.
Nhân cách rời rạc, nghĩa là tháo rời các đặc điểm của con người thành vô số mảnh ghép.
Ánh xạ vector hóa, nghĩa là chuyển hóa những mảnh ghép này thành hệ tọa độ toán học.
Vậy đa tạp tô pô chiều cao thì sao?
Kiến thức đang dùng một cách thức hèn hạ nào đó, lặng lẽ chui tọt vào não bộ.
Hình như sắp mọc thêm não rồi.
Thời gian luôn trôi qua một cách lặng lẽ trong lúc suy nghĩ.
Cả buổi sáng cứ thế trôi qua giữa việc lật xem luận văn và tra cứu tài liệu.
Trong nhà đã bật sưởi, không khí hơi khô. Tài liệu trên bàn trà bày bừa bộn, giấy nháp ghi chú chi chít chữ.
Tiếng vặn chìa khóa ngoài cửa vang lên, kéo Dư Huyền từ mớ luận văn tối nghĩa khó hiểu về lại thực tại. Hắn liếc nhìn đồng hồ treo tường, đã hai giờ chiều.
"Tiểu Huyền? Ở nhà không?"
Dư Chính Tắc dùng cùi chỏ đẩy cửa sắt ra, một tay cầm chiếc ô đang nhỏ nước, tay kia xách mấy túi nilon, miệng túi bốc lên toàn hơi nước.
"Anh, anh về rồi."
Dư Huyền bình thản cầm vài tờ giấy nháp đè lên bản luận văn có in chữ "Tuyệt mật nội bộ", rồi tiện tay gập laptop lại.
Anh họ thay giày, liếc nhìn đĩa sủi cảo ăn dở cùng đống tài liệu trên bàn trà, khẽ cau mày nhưng không nói gì.
Anh ta đặt hai túi nilon lớn xuống bàn ăn, mở miệng túi ra, một mùi vịt quay thơm nức mũi tỏa ra.
"Vốn định trưa nay về, nhưng có việc đột xuất nên bị giữ lại."
Dư Huyền bước tới phụ giúp, lấy vài chiếc đĩa không rồi trút thức ăn từ trong túi nilon ra.
Những lát vịt quay với lớp da màu đỏ sẫm vẫn còn bốc khói nghi ngút.
Bên cạnh là một phần đậu cô ve xào khô, cùng hai hộp cơm nén chặt.
"Anh tưởng em ăn rồi nên cũng không vội, ghé qua tiệm Lão Trương xếp hàng mua đấy."
Hai người ngồi đối diện nhau ở bàn ăn. Quanh mắt Dư Chính Tắc hằn rõ những quầng thâm đen. Anh ta ăn rất nhanh, lùa vài ba miếng đã vơi quá nửa hộp cơm.
Da vịt giòn, thịt mềm. Dư Huyền vừa ăn vừa suy nghĩ về bản luận văn của cha mẹ.
Theo những kết luận rút ra từ buổi sáng, lý thuyết "vector hóa nhân cách" dường như có thể giải thích được rất nhiều chuyện. Chẳng hạn như Sử Tác Chu, Giáo sư Cao, hay cả "thế thân".
Nhưng đây mới chỉ là phỏng đoán. Hắn vẫn chưa biết liệu những chuyện này có thực sự mang những đặc điểm chung nào đó hay không.
Trường hợp của Sử Tác Chu rất rõ ràng, nhưng manh mối đã bị đứt đoạn.
Còn về phía Giáo sư Cao, dựa trên lời trăng trối của ông, có lẽ bên trong còn ẩn chứa uẩn khúc khác, chứ không đơn thuần chỉ là "sự thay đổi".